VIC.HOSE
Tập đoàn Vingroup – Công ty Cổ phần               

Tập đoàn Vingroup – Công ty CP (gọi tắt là “Tập đoàn Vingroup”), tiền thân là Tập đoàn Technocom, được thành lập tại Ukraina năm 1993 bởi những người Việt Nam trẻ tuổi, hoạt động ban đầu trong lĩnh vực thực phẩm và thành công rực rỡ với thương hiệu Mivina. Những năm đầu của thế kỷ 21, Technocom luôn có mặt trong bảng xếp hạng Top 100 doanh nghiệp lớn mạnh nhất Ukraina. Từ năm 2000, Technocom – Vingroup trở về Việt Nam đầu tư với ước vọng được góp phần xây dựng đất nước

BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH (BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN)
Đơn vị tính:triệu đồng
Chỉ tiêuMã sốTM2026202520242023
Tài Sản
A.Tài Sản ngắn hạn1000 658,772,464 396,479,911 343,536,472
I.Tiền và các khoản tương đương tiền1100 73,542,242 42,582,366 27,982,623
1.Tiền111 35,989,397 32,332,352 26,529,351
2.Các khoản tương đương tiền112 37,552,845 10,250,014 1,453,272
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn1200 9,838,444 8,718,884 6,998,671
1. Chứng khoán kinh doanh121 1,583,614 3,628,250
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*)122
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn123 8,254,830 5,090,634 6,998,671
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)124
5. Đầu tư ngắn hạn khác125
6. Dự phòng tổn thất các khoản đầu tư ngắn hạn khác (*)126
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1300 267,209,963 190,046,565 168,114,731
1 .Phải thu ngăn hạn cùa khách hàng131 35,747,342 29,080,916 27,473,498
2.Trà trước cho người bản ngẳn hạn132 84,195,016 40,937,213 37,390,279
3 Phải thu nội bộ ngắn hạn133
3. Phài thu về cho vay ngắn hạn133cu 8,438,394 1,478,525 7,637,650
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng134
5. Phải thu ngắn hạn khác135 139,625,305 119,255,260 96,748,810
6.Cảc khoản phài thu khác136cu
6.Dự phòng các khoản phải thu.NH khó đòi136 -796,094 -705,349 -1,135,506
7 Tài sản thiếu chờ xử lý137
IV. Hàng tồn kho1400 201,580,276 114,090,183 92,623,746
1. Hàng tồn kho141 213,465,632 127,068,459 102,040,889
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)142 -11,885,356 -12,978,276 -9,417,143
V. Tài sản sinh học ngắn hạn1500
1. Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn151
2. Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn152
3. Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn (*)153
VI. Tài sản ngắn hạn khác1600 106,601,539 41,041,913 47,816,701
1. Chi phí chờ phân bổ ngắn hạn (Chi phí trả trước ngắn hạn TT200)161 4,610,562 4,592,399 2,319,300
2.Thuế GTGT được khấu trừ162 13,568,614 10,199,557 9,110,792
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước163 266,775 312,596 292,336
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ164
5. Tài sàn ngắn hạn khác165 88,155,588 25,937,361 36,094,273
B. TÀI SẢN DÀI HẠN2000 459,850,161 440,123,992 324,119,295
I. Các khoản phải thu dài hạn2100 21,088,868 82,564,248 8,237,482
1. Phải thu dài hạn của khách hàng211 808,169 1,631,637 981,892
2. Trả trước cho người bán dài hạn212
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc213
4. Phải thu nội bộ dài hạn214
5.Phải thu dài hạn khác215 18,734,535 57,573,484 6,107,714
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*)216có giá trị âm
5. Phải thu về cho vay dài hạn215cu 1,546,164 23,359,127 1,147,876
II. Tài sản cố định2200 195,394,144 182,943,333 160,409,312
1.Tài sản cố định hữu hình2210 158,914,158 145,305,970 128,273,500
– Nguyên giá222 229,032,461 196,866,872 167,373,689
– Giá trị hao mòn lũy kế (*)223 -70,118,303 -51,560,902 -39,100,189
2.Tài sàn cố định cho thuê tài chính2240 147,132 226,253 205,113
– Nguyên giá225 308,317 386,311 219,356
– Giá trị hao mòn lũy kế (*)226 -161,185 -160,058 -14,243
3.Tài sản cố định vô hình2270 36,332,854 37,411,110 31,930,699
– Nguyên giá228 69,353,838 61,376,309 49,248,279
– Giá trị hao mòn lũy kế (*)229 -33,020,984 -23,965,199 -17,317,580
III. Tài sản sinh học dài hạn2300
1. Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ2310
a) Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành232
b) Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đến giai đoạn trưởng thành2330
– Nguyên giá234
– Giá trị khấu hao lũy kế (*)235
2. Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần dài hạn236
3. Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn237
4. Dự phòng tổn thất tài sản sinh học dài hạn (*)238
IV. Bất động sản đầu tư2400 19,353,620 13,033,418 37,538,324
– Nguyên giá241 22,681,433 16,005,296 49,104,181
– Giá trị hao mòn lũy kế (*)242có giá trị âm -3,327,813 -2,971,878 -11,565,857
V. Tài sàn dở dang dài hạn2500 131,774,981 113,358,029 93,511,565
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn251
2.Chi phí xây dựng cơ bản dở dang252 131,774,981 113,358,029 93,511,565
VI.Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2600 37,987,850 27,060,860 14,605,235
1. Đầu tư vào công ty con261
2. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết262 10,437,972 9,221,746 1,539,089
3. Đầu tư (dài hạn) góp vốn vào đơn vị khác263 30,521,035 19,388,427 13,892,460
4. Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác dài hạn (*)264có giá trị âm -3,339,307 -1,588,779 -826,314
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn265 368,150 39,466
6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*)266có giá trị âm
VI. Tài sản dài hạn khác2700 54,250,698 21,164,104 9,817,377
1. Chi phí chờ phân bổ dài hạn (Chi phí trả trước dài hạn TT200)271 9,153,790 8,641,393 6,195,116
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại272 1,790,889 2,430,622 1,262,502
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn273
4. Tài sản dài hạn khác274 39,350,025 5,574,675 1,867,134
5. Lợi thế thương mại279 3,955,994 4,517,414 492,625
TÔNG CỘNG TÀI SẢN (280=100+200)2800 1,118,622,625 836,603,903 667,655,767
C. NỢ PHẢI TRÁ3000 967,133,690 682,769,422 519,434,081
I. Nợ ngắn hạn3100 587,454,564 505,292,040 401,298,366
1. Phải trà cho người bán ngẩn hạn311 57,785,917 45,035,056 34,874,264
2. Người mua trà tiền trước312 139,519,412 138,374,890 45,755,699
3. Phải trả cổ tức, lợi nhuận313
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước314 35,125,248 32,757,658 19,397,683
5 Phải trả người lao động315 2,499,134 2,075,846 1,778,730
6. Chi phí phải trả ngắn hạn316 98,844,756 61,580,081 52,175,889
7. Phải trả nội bộ ngắn hạn317
8. Phải trả theo tiến độ hợp đồng xây dựng ngắn hạn318
9. Doanh thu chờ phân bổ ngắn hạn319 4,949,132 4,330,490 4,214,641
10 Phài trả ngắn hạn khác320 124,433,425 119,603,634 122,783,141
11.Vay và nợ thuê tài chinh ngắn hạn321 114,000,484 95,189,145 116,235,201
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn322 10,297,056 6,345,240 4,083,118
13. Quỹ khen thường, phúc lợi323
14. Quỹ bình ổn giá324
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ325
II. Nợ dài hạn3300 379,679,126 177,477,382 118,135,715
1. Phải trả người bán dài hạn331
2. Người mua trả tiền trước dài hạn332 949,876
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước dài hạn333
4. Chi phí phải trả dài hạn334 2,873,387 648,257 579,186
5. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh335
6. Phải trả nội bộ dài hạn336
7. Doanh thu chờ phân bổ dài hạn337 5,522,282 4,368,280 4,088,954
8. Phải trả dài hạn khác338 123,085,730 28,410,070 7,324,415
9. Vay và nợ thuê tài chinh dài hạn339 221,419,341 129,041,914 97,018,190
10. Trái phiếu chuyển đổi340 3,081,207 3,688,998
11. Cổ phiếu ưu đãi341
12. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả342 2,370,025 2,257,717 1,202,316
13. Dự phòng phải trả dài hạn343 20,377,278 9,062,146 7,922,654
14. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ344
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4000 151,488,935 153,834,481 148,221,686
I. vốn chủ sỡ hửu4100 151,488,935 153,834,481 148,221,686
1. Vốn góp của chù sỡ hừu4110 77,334,919 38,785,833 38,785,833
– Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết411a 77,060,310 38,236,616 38,236,616
– Cổ phiếu ưu đãi411b 274,609 549,217 549,217
2. Thặng dư vốn (Thặng dư vốn cổ phần)412 2,037,169 40,308,020 40,183,879
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu413
4. Vốn khác của chủ sở hữu414 15,306,530 15,306,530 22,021,073
5. Cổ phiếu mua lại của chính mình (*)415 -1,344,123 -1,344,123 -1,344,123
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản416
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái417 -163,385 -235,621 -109,196
8. Quỹ đầu tư phát triền418
9 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp419cu
9. Quỹ khác thuộc VCSH419 117,845 107,845 97,845
10 .Lợi nhuận sau thuế chưa phân phổi420 54,277,387 44,468,350 14,105,693
– LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước420a 44,459,675 14,099,160 14,338,177
– LNST chưa phân phối kỳ này420b 9,817,712 30,369,190 -232,484
12 Nguồn vốn đầu tư XDCB422cu
11. Lợi ích cổ đông không kiểm soát429 3,922,593 16,437,647 34,480,682
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác430cu
1. Nguồn kinh phí431cu
2. Nguồn kinh phí đâ hình thành TSCĐ432cu
TỐNG CỘNG NGUÔN VỐN (440 = 300 + 400)4400 1,118,622,625 836,603,903 667,655,767
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Đơn vị tính:triệu đồng
Chỉ tiêuMã sốTM2026202520242023
1. Doanh thu vè bán hàng và CCDV1 331,874,704 189,090,599 161,452,751
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2 37,143 22,559 25,183
– Giảm giá hàng bán
– Hàng bán bị trả lại
3.Doanh thu thuần về bán hàng vả cung cầp dịch sụ10 331,837,561 189,068,040 161,427,568
4. Giá vốn hàng bán11 279,154,754 161,767,222 137,919,092
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và CC dịch vụ20 52,682,807 27,300,818 23,508,476
6. Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư21
7. Doanh thu hoạt động tài chính22 50,463,250 47,925,492 20,502,485
8. Chi phí hoạt động tài chinh23 47,292,957 31,208,095 22,841,357
Trong dó: Chi phí (lãi) đi vay24 29,159,736 22,980,044 17,245,871
9. Chi phí bán hàng25 31,065,065 18,053,919 12,513,907
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26 17,988,849 15,148,307 13,463,255
11. Phần lãi hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết27 1,138,193 848,773
12. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 +21 + 22 – (23 + 25 + 26)}30 7,937,379 11,664,762 -4,905,383
13. Thu nhập khác31 25,161,233 10,068,646 22,132,506
14. Chi phí khác32 6,661,237 4,994,702 3,457,771
15. Lợi nhuận khác40 18,499,996 5,073,944 18,674,735
16. Tổng Lợi nhuận Kế toán trước thuế (50 = 30 + 40)50 26,437,375 16,738,706 13,769,352
17. Chi phí thuế TNDN hiện hành51 14,620,520 12,913,575 11,287,235
18. Chi phí thuế TNDN hoãn lại52 752,041 -1,450,927 426,056
19. Lợi nhuận sau thuế TNDN (60 = 50 – 51 – 52)60 11,064,814 5,276,058 2,056,061
Phân bổ cho:
20. Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 61 11,349,934 11,903,028 2,156,925
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 62 -285,120 -6,626,970 -100,864
22. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)70 1,432 1,523 565
23. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)71 1,421 1,488 525
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (Theo phương pháp gián tiếp)
Đơn vị tính:triệu đồng
Chỉ tiêuMã sốTM2026202520242023
123456
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế1 26,437,375 16,738,706 13,769,352
2. Điều chỉnh cho các khoản
– Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2 31,665,247 22,627,124 17,605,842
Phân bổ lợi thế thương mại21
– Các khoản dự phòng3 16,016,347 10,427,372 6,442,431
– Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ4 778,388 2,567,767 2,523,845
– Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư, tài chính5 -44,920,578 -43,058,391 -17,296,045
Lỗ từ thanh lý/xóa số tài sản cố định
hữu hình và xây dựng cơ bàn dở dang
51
Thu nhập từ cổ tức, lãi tiền gửi và
hoạt động đầu tư khác
52
Lỗ chia từ công ty liên kết53
– Chi phí đi vay6 29,159,736 22,980,044 17,245,871
– Các khoản điều chỉnh khác7
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động8 59,136,515 32,282,622 40,291,296
– Tăng, giảm các khoản phải thu9 -20,235,943 -95,017,737 -50,508,784
– Tăng, giảm hàng tồn kho10 -67,530,856 -23,011,001 -9,345,650
– Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)11 140,318,110 145,453,938 17,867,029
– Tăng, giảm chi phí chờ phân bổ (Tăng, giảm chi phí trả trước TT 200 )12 357,608 -2,666,968 650,334
– Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh13 3,628,250 -450,000 2,352,947
– Chi phí đi vay đã trả (Tiền lãi vay đã trả TT200)14 -29,368,681 -23,899,300 -14,438,520
– Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp15 -17,060,114 -11,845,057 -6,880,320
– Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh16
– Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh17
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh20 69,244,889 20,846,497 -20,011,668
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác21 -76,157,072 -48,567,437 -54,548,151
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác22 1,651,950 3,258,753 5,774,148
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác23 -31,862,318 -30,459,458 -13,925,224
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác24 46,083,997 15,675,808 12,921,899
Tiền thu tiền gửi có kì hạn241
Tiền thu hồi cho vay242
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác25 -143,765,190 -37,678,330 -26,339,194
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác26 57,699,836 79,148,667 47,294,434
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia27 6,420,394 1,778,910 1,836,680
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư30 -139,928,403 -16,843,087 -26,985,408
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu31 2,267,028 15,659,006 10,752,548
Tiền thu từ bán cổ phiếu quỹ311
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu bởi
công ty con cho cổ đông không kiểm soát
312
Tiền thu từ nhận vốn góp của cổ đông
không kiểm soát
313
2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu đã phát hành32 -10,485,188
3. Tiền thu từ đi vay
ADMIN:
nằm ở 41 THÔNG TIN BÓ SUNG VẺ BAO CÁO LƯU CHUYEN TIEN TE HỢP NHAT Số tiền đi vay thực thu trong năm
33 287,549,850 157,705,768 115,658,072
4. Tiền trả nợ gốc vay
ADMIN:
ADMIN:
nằm ở 41 THÔNG TIN BÓ SUNG VẺ BAO CÁO LƯU CHUYEN TIEN TE HỢP NHAT
Số tiền đã thực tra gốc vay trong nam (*)
34 -185,355,232 -151,150,244 -77,620,096
5. Tiền trả nợ gốc thuê tài chính35 -265,382 -128,800 -11,298
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu36 -2,577,141 -666,188 -60,950
Tiền chi trả cố tức361
Tiền chi trả cổ tức của các công ty con
chia cho cổ đông không kiếm soát
362
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính40 101,619,123 10,934,354 48,718,276
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40)50 30,935,609 14,937,764 1,721,200
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ60 42,582,366 27,982,623 26,213,302
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ61 24,267 -338,021 48,121
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61)70 73,542,242 42,582,366 27,982,623