| Cấp 1 | Cấp 2 | | vs TT20 cũ |
| 1 | 2 | 3 | 4 | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN | |
| 1 | 111 | | Tiền mặt | |
| 2 | 112 | | Tiền gửi không kỳ hạn | |
| 3 | 113 | | Tiền đang chuyển | |
| 4 | 121 | | Chứng khoán kinh doanh | |
| 5 | 128 | | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |
| | 1281 | Tiền gửi có kỳ hạn | |
| | 1282 | Trái phiếu | |
| | 1283 | Cho vay | |
| | 1288 | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn | |
| 6 | 131 | | Phải thu của khách hàng | |
| 7 | 133 | | Thuế GTGT được khấu trừ | |
| | 1331 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ | |
| | 1332 | Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ | |
| 8 | 136 | | Phải thu nội bộ | |
| | 1361 | Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | |
| | 1362 | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá | |
| | 1363 | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá | |
| | 1368 | Phải thu nội bộ khác | |
| 9 | 138 | | Phải thu khác | |
| | 1381 | Tài sản thiếu chờ xử lý | |
| | 1383 | Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu | |
| | 1388 | Phải thu khác | |
| 10 | 141 | | Tạm ứng | |
| 11 | 151 | | Hàng mua đang đi đường | |
| 12 | 152 | | Nguyên liệu, vật liệu | |
| 13 | 153 | | Công cụ, dụng cụ | |
| 14 | 154 | | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang | |
| 15 | 155 | | Sản phẩm | |
| 16 | 156 | | Hàng hóa | |
| 17 | 157 | | Hàng gửi đi bán | |
| 18 | 158 | | Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế | |
| 19 | 171 | | Giao dịch mua, bán lại trái phiếu chính phủ | |
| 20 | 211 | | Tài sản cố định hữu hình | |
| 21 | 212 | | Tài sản cố định thuê tài chính | |
| 22 | 213 | | Tài sản cố định vô hình | |
| 23 | 214 | | Hao mòn tài sản cố định | |
| | 2141 | Hao mòn TSCĐ hữu hình | |
| | 2142 | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | |
| | 2143 | Hao mòn TSCĐ vô hình | |
| | 2147 | Hao mòn BĐSĐT | |
| 24 | 215 | | Tài sản sinh học | mới |
| | 2151 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ | mới |
| | 21511 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành | mới |
| | 21512 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành | mới |
| | 215121 | Nguyên giá | mới |
| | 215122 | Giá trị khấu hao lũy kế | mới |
| | 2152 | Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần | mới |
| | 2153 | Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần | mới |
| 25 | 217 | | Bất động sản đầu tư | |
| 26 | 221 | | Đầu tư vào công ty con | |
| 27 | 222 | | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | |
| 28 | 228 | | Đầu tư khác | |
| | 2281 | Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | |
| | 2288 | Đầu tư khác | |
| 29 | 229 | | Dự phòng tổn thất tài sản | |
| | 2291 | Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |
| | 2292 | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác | |
| | 2293 | Dự phòng phải thu khó đòi | |
| | 2294 | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |
| | 2295 | Dự phòng tổn thất tài sản sinh học | mới |
| 30 | 241 | | Xây dựng cơ bản dở dang | |
| | 2411 | Mua sắm TSCĐ | |
| | 2412 | Xây dựng cơ bản | |
| | 2413 | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ | |
| | 2414 | Nâng cấp, cải tạo TSCĐ | mới |
| 31 | 242 | | Chi phí chờ phân bổ | |
| 32 | 243 | | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | |
| 33 | 244 | | Ký quỹ, ký cược | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ | |
| 34 | 331 | | Phải trả cho người bán | |
| 35 | 332 | | Phải trả cổ tức, lợi nhuận | mới |
| 36 | 333 | | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | |
| | 3331 | Thuế giá trị gia tăng phải nộp | |
| | 33311 | Thuế GTGT đầu ra | |
| | 33312 | Thuế GTGT hàng nhập khẩu | |
| | 3332 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | |
| | 3333 | Thuế xuất, nhập khẩu | |
| | 3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | |
| | 3335 | Thuế thu nhập cá nhân | |
| | 3336 | Thuế tài nguyên | |
| | 3337 | Thuế nhà đất, tiền thuê đất | |
| | 3338 | Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác | |
| | 33381 | Thuế bảo vệ môi trường | |
| | 33382 | Các loại thuế khác | |
| | 3339 | Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác | |
| 37 | 334 | | Phải trả người lao động | |
| 38 | 335 | | Chi phí phải trả | |
| 39 | 336 | | Phải trả nội bộ | |
| | 3361 | Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |
| | 3362 | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá | |
| | 3363 | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa | |
| | 3368 | Phải trả nội bộ khác | |
| 40 | 337 | | Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |
| 41 | 338 | | Phải trả, phải nộp khác | |
| | 3381 | Tài sản thừa chờ giải quyết | |
| | 3382 | Kinh phí công đoàn | |
| | 3383 | Bảo hiểm xã hội | |
| | 3384 | Bảo hiểm y tế | |
| | 3386 | Bảo hiểm thất nghiệp | |
| | 3387 | Doanh thu chờ phân bổ | |
| | 3388 | Phải trả, phải nộp khác | |
| 42 | 341 | | Vay và nợ thuê tài chính | |
| | 3411 | Các khoản đi vay | |
| | 3412 | Nợ thuê tài chính | |
| 43 | 343 | | Trái phiếu phát hành | |
| | 3431 | Trái phiếu thường | |
| | 3432 | Trái phiếu chuyển đổi | |
| 44 | 344 | | Nhận ký quỹ, ký cược | |
| 45 | 347 | | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |
| 46 | 352 | | Dự phòng phải trả | |
| | 3521 | Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa | |
| | 3522 | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng | |
| | 3523 | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp | |
| | 3525 | Dự phòng phải trả khác | mới |
| 47 | 353 | | Quỹ khen thưởng, phúc lợi | |
| | 3531 | Quỹ khen thưởng | |
| | 3532 | Quỹ phúc lợi | |
| | 3533 | Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ | |
| | 3534 | Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty | |
| 48 | 356 | | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |
| | 3561 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |
| | 3562 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản | tên cũ”Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ” |
| 49 | 357 | | Quỹ bình ổn giá | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU | |
| 50 | 411 | | Vốn đầu tư của chủ sở hữu | |
| | 4111 | Vốn góp của chủ sở hữu | |
| | 41111 | Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | |
| | 41112 | Cổ phiếu ưu đãi | |
| | 4112 | Thặng dư vốn | tên cũ”Thặng dư vốn cổ phần” |
| | 4113 | Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |
| | 4118 | Vốn khác | |
| 51 | 412 | | Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |
| 52 | 413 | | Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |
| 53 | 414 | | Quỹ đầu tư phát triển | |
| 54 | 418 | | Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |
| 55 | 419 | | Cổ phiếu mua lại của chính mình | |
| 56 | 421 | | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | |
| | 4211 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước | |
| | 4212 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU | |
| 57 | 511 | | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | |
| 58 | 515 | | Doanh thu hoạt động tài chính | |
| 59 | 521 | | Các khoản giảm trừ doanh thu | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH | |
| 60 | 621 | | Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp | |
| 61 | 622 | | Chi phí nhân công trực tiếp | |
| 62 | 623 | | Chi phí sử dụng máy thi công | |
| | 6231 | Chi phí nhân công | |
| | 6232 | Chi phí vật liệu | |
| | 6233 | Chi phí dụng cụ sản xuất | |
| | 6234 | Chi phí khấu hao máy thi công | |
| | 6237 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | |
| | 6238 | Chi phí bằng tiền khác | |
| 63 | 627 | | Chi phí sản xuất chung | |
| | 6271 | Chi phí nhân viên phân xưởng | |
| | 6272 | Chi phí vật liệu | |
| | 6273 | Chi phí dụng cụ sản xuất | |
| | 6274 | Chi phí khấu hao TSCĐ | |
| | 6275 | Thuế, phí, lệ phí | |
| | 6277 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | |
| | 6278 | Chi phí bằng tiền khác | |
| 64 | 632 | | Giá vốn hàng bán | |
| 65 | 635 | | Chi phí tài chính | |
| 66 | 641 | | Chi phí bán hàng | |
| | 6411 | Chi phí nhân viên | |
| | 6412 | Chi phí vật liệu, bao bì | |
| | 6413 | Chi phí dụng cụ, đồ dùng | |
| | 6414 | Chi phí khấu hao TSCĐ | |
| | 6415 | Thuế, phí, lệ phí | tên cũ”Chi phí bảo hành” |
| | 6417 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | |
| | 6418 | Chi phí bằng tiền khác | |
| 67 | 642 | | Chi phí quản lý doanh nghiệp | |
| | 6421 | Chi phí nhân viên quản lý | |
| | 6422 | Chi phí vật liệu quản lý | |
| | 6423 | Chi phí đồ dùng văn phòng | |
| | 6424 | Chi phí khấu hao TSCĐ | |
| | 6425 | Thuế, phí và lệ phí | |
| | 6426 | Chi phí dự phòng | |
| | 6427 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | |
| | 6428 | Chi phí bằng tiền khác | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC | |
| 68 | 711 | | Thu nhập khác | |
| | | LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC | |
| 69 | 811 | | Chi phí khác | |
| 70 | 821 | | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | |
| | 8211 | Chi phí thuế TNDN hiện hành | |
| | 82111 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp | mới |
| | 82112 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu | mới |
| | 8212 | Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |
| | | TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH | |
| 71 | 911 | | Xác định kết quả kinh doanh | |